hoăm hoắm

hoăm hoắm

Sau buổi chơi đá bóng, các cậu bé ăn cơm hoăm hoắm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ sâu tối, thường hố hoặc vực: "hoăm hoắm" chỉ một khoảng không gian sâu hút, tối tăm, khó lường, thường dùng để miêu tả các hố, vực, hoặc nơi độ sâu lớn.
    • Nghĩa bóng (sự trống rỗng, sâu thẳm): "hoăm hoắm" cũng được dùng để chỉ sự trống rỗng, mênh mông, khó nắm bắt, như trong tâm trạng hoặc không gian.
  2. Tính từ:

    • Sâu tối: Dùng để mô tả đặc điểm của một nơi độ sâu lớn, thường kèm theo cảm giác tối tăm, đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cái giếng này sâu hoăm hoắm, không ai dám lại gần. (Cái giếng độ sâu lớn tối tăm, không ai dám đến gần.)
    • Từ trên vách núi nhìn xuống, thấy một vực hoăm hoắm. (Từ trên vách núi nhìn xuống, thấy một vực sâu thăm thẳm.)
  • Tính từ:

    • Đôi mắt ấy nhìn xa xăm, sâu hoăm hoắm. (Đôi mắt ấy có vẻ sâu thẳm huyền bí.)
    • Con đường mòn dẫn vào rừng tối hoăm hoắm. (Con đường mòn rất tối sâu hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sâu hoăm hoắm": cụm từ nhấn mạnh độ sâucùng lớn, thường dùng trong văn miêu tả.

    • Hố bom còn để lại sâu hoăm hoắm sau chiến tranh. (Hố bom độ sâu rất lớn, khó lấp đầy.)
  • "hoăm hoắm trong lòng": nghĩa bóng chỉ nỗi buồn hoặc sự trống rỗng sâu thẳm trong tâm hồn.

    • Anh ấy giấu nỗi buồn hoăm hoắm trong lòng. (Anh ấy giấu nỗi buồn sâu thẳm, không thể bộc lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoắm (tính từ): sâu tối, thường dùng đơn lẻ hoặc trong từ láy "hoăm hoắm".

    • Cái hố này hoắm quá! (Cái hố này rất sâu tối!)
  • Thăm thẳm (tính từ): sâu xa, không thấy đáygần nghĩa với "hoăm hoắm".

    • Vực thăm thẳm không thấy đáy. (Vực sâu không thấy đáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu thẳm: độ sâu lớn, khó lường.
  • Hút hồn: (nghĩa bóng) cuốn hút nhưng cũng có thể gây sợ hãi độ sâu.
  • Tối om: tối không nhìn thấy .
Thành ngữ liên quan
  • Sâu như hoăm hoắm: so sánh độ sâu vô tận.
    • Lòng người sâu như hoăm hoắm, khó . (Lòng người khó hiểu như vực sâu thăm thẳm.)