hoăm hoắm
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ sâu và tối, thường là hố hoặc vực: "hoăm hoắm" chỉ một khoảng không gian sâu hút, tối tăm, khó lường, thường dùng để miêu tả các hố, vực, hoặc nơi có độ sâu lớn.
- Nghĩa bóng (sự trống rỗng, sâu thẳm): "hoăm hoắm" cũng được dùng để chỉ sự trống rỗng, mênh mông, khó nắm bắt, như trong tâm trạng hoặc không gian.
Tính từ:
- Sâu và tối: Dùng để mô tả đặc điểm của một nơi có độ sâu lớn, thường kèm theo cảm giác tối tăm, đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cái giếng này sâu hoăm hoắm, không ai dám lại gần. (Cái giếng có độ sâu lớn và tối tăm, không ai dám đến gần.)
- Từ trên vách núi nhìn xuống, thấy một vực hoăm hoắm. (Từ trên vách núi nhìn xuống, thấy một vực sâu thăm thẳm.)
Tính từ:
- Đôi mắt cô ấy nhìn xa xăm, sâu hoăm hoắm. (Đôi mắt cô ấy có vẻ sâu thẳm và huyền bí.)
- Con đường mòn dẫn vào rừng tối hoăm hoắm. (Con đường mòn rất tối và sâu hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sâu hoăm hoắm": cụm từ nhấn mạnh độ sâu vô cùng lớn, thường dùng trong văn miêu tả.
- Hố bom còn để lại sâu hoăm hoắm sau chiến tranh. (Hố bom có độ sâu rất lớn, khó lấp đầy.)
"hoăm hoắm trong lòng": nghĩa bóng chỉ nỗi buồn hoặc sự trống rỗng sâu thẳm trong tâm hồn.
- Anh ấy giấu nỗi buồn hoăm hoắm trong lòng. (Anh ấy giấu nỗi buồn sâu thẳm, không thể bộc lộ.)
Biến thể và từ gần giống
Hoắm (tính từ): sâu và tối, thường dùng đơn lẻ hoặc trong từ láy "hoăm hoắm".
- Cái hố này hoắm quá! (Cái hố này rất sâu và tối!)
Thăm thẳm (tính từ): sâu và xa, không thấy đáy — gần nghĩa với "hoăm hoắm".
- Vực thăm thẳm không thấy đáy. (Vực sâu không thấy đáy.)
Từ đồng nghĩa
- Sâu thẳm: có độ sâu lớn, khó lường.
- Hút hồn: (nghĩa bóng) cuốn hút nhưng cũng có thể gây sợ hãi vì độ sâu.
- Tối om: tối và không nhìn thấy gì.
Thành ngữ liên quan
- Sâu như hoăm hoắm: so sánh độ sâu vô tận.
- Lòng người sâu như hoăm hoắm, khó dò. (Lòng người khó hiểu như vực sâu thăm thẳm.)